📊 Báo Cáo Tổng Hợp Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách Thưởng Năng Suất

4 vùng đang triển khai: ĐCL · DSH · TNB · DBB  |  Dự kiến mở rộng thêm các vùng khác trong thời gian tới

Số liệu tổng hợp đến
25/08/2026
Tổng quan 4 vùng
Số vùng triển khai
4
Dự kiến mở rộng thêm
Tổng BC tham gia CS
69 / 244
≈28,3% tổng BC 4 vùng
Tổng NV đạt mốc
305 / 559
≈54,6% — cách tính mốc khác nhau theo vùng
Tình trạng ngân sách
4/4 vùng
Không vùng nào vượt ngân sách được duyệt
So sánh chỉ tiêu chính giữa các vùng
Bảng so sánh tổng quan
Mỗi vùng có thời gian áp dụng & cấu trúc mốc thưởng khác nhau — xem chi tiết ở từng tab vùng
VùngThời gian áp dụngSL BC tham gia% BC / tổng vùng% Ngân sách dùng/dự kiếnVượt ngân sách?NV đạt mốc% Đạt mốc
ĐCL16/05 – nay (T08)28/6741,8%73,93%Không vượt187/35352,97%
TNB16/08 – 31/08 (mới)4/954,21%22,00%Không vượt10/2737,04%
DSH01/08 – 31/08 (đến 23/08)22/2491,7%82,00%Không vượt71/8781,6%
DBB01/08 – 31/08 (đến 23/08)15/5825,9%61,82%Không vượt37/9240,2%
% Ngân sách của ĐCL là số dùng thực tế đến kỳ báo cáo (chưa có dự phóng cả tháng); DSH/DBB là số dự kiến hết tháng; TNB là số dự kiến sử dụng cả tháng. "% Đạt mốc" theo định nghĩa mốc riêng của từng vùng — không so sánh tuyệt đối 1:1 được.
Biểu đồ so sánh 3 chỉ số chính
% BC tham gia · % NV đạt mốc · % Ngân sách dùng/dự kiến
Nhận định nhanh theo vùng
🟢 DSH — Độ phủ & hiệu quả cao nhất Triển khai gần như toàn vùng (91,7% BC) và tỷ lệ NV đạt mốc thưởng cao vượt trội (81,6%). %GTC tháng 8 bị ảnh hưởng bởi 3 ngày bão số 4 (giảm 3,19 điểm so với khi loại trừ ngày bão) — đây là yếu tố khách quan, không phản ánh đúng hiệu quả chính sách.
🟣 TNB — Mới thí điểm, tín hiệu tích cực Mới áp dụng 16 ngày tại 4 Bưu cục Phú Quốc nhưng %GTC toàn khu vực tăng mạnh từ 36,62% lên 50,52% (+13,9 điểm). Ngân sách mới dùng 22% — còn nhiều dư địa để cân nhắc mở rộng nếu xu hướng tiếp tục tốt.
🔵 ĐCL — Quy mô lớn nhất, hiệu quả đang chững Vùng có số NV chạy chính sách lớn nhất (353 NV, 28 BC) và đã chạy 4 tháng, nhưng %GTC gần như đi ngang, thậm chí giảm nhẹ so với trước khi áp dụng (-1,06 điểm). Cần rà soát lại thiết kế mốc thưởng hoặc yếu tố vận hành đang cản trở hiệu quả.
🟠 DBB — Tỷ lệ đạt mốc thấp nhất Trong 4 vùng, DBB có tỷ lệ NV đạt mốc thấp nhất (40,2%) dù ngân sách dự kiến dùng ở mức vừa phải (61,8%). Cần xem xét độ khó của mốc thưởng hoặc mức độ phù hợp với năng lực NV hiện tại của vùng.
② %GTC bình quân toàn vùng — 3 mốc thời gian
%GTC theo vùng qua các mốc
Trước CS → Tháng gần nhất → Tháng hiện tại · Vùng thiếu dữ liệu ở mốc nào sẽ đứt đoạn tại mốc đó
VùngTrước CSGần nhấtHiện tại
ĐCL49,53%48,24%48,47%
TNB36,62%— (chưa có)50,52%
DSH55,76%57,38%52,02% (loại bão: 55,21%)
DBB— (chưa có)≈45,30%≈41,30%
📌 Nhận định
DSH đang dẫn đầu về %GTC tuyệt đối nhưng đang trong xu hướng giảm ở mốc hiện tại (một phần do bão); ĐCL gần như đi ngang suốt 3 mốc; TNB có mức cải thiện mạnh nhất trong 4 vùng (+13,9 điểm) dù mới thí điểm; DBB (tính trung bình giản đơn theo BC) đang giảm nhẹ giữa 2 mốc gần nhất. Lưu ý: %GTC ĐCL/TNB và DSH/DBB không hoàn toàn cùng công thức tính (xem chú thích tại từng tab vùng) nên chỉ nên so sánh xu hướng, không so sánh tuyệt đối 1:1.
③ Năng suất NV theo thâm niên (đơn/ngày) — 3 mốc thời gian
Nhóm ≤30 ngày
So sánh 4 vùng qua 3 mốc thời gian
Nhóm >30–<90 ngày
So sánh 4 vùng qua 3 mốc thời gian
📌 Nhận định
Nhóm >30–<90 ngày luôn có năng suất cao hơn nhóm ≤30 ngày ở cả 4 vùng — đúng quy luật thâm niên. DSH có mặt bằng năng suất cao nhất cả 2 nhóm nhưng đang giảm nhẹ qua từng mốc (do quy mô tuyển mới tăng nhanh pha loãng năng suất trung bình). ĐCL và DBB có xu hướng cải thiện ở mốc hiện tại. TNB nhóm >30–90 ngày giảm nhẹ (46→43 đơn) — cần theo dõi thêm do mẫu còn nhỏ.
④ Thu nhập theo nhóm thâm niên — % thay đổi nhờ chính sách
% Thay đổi thu nhập tại mốc hiện tại so với mốc gốc
Mốc gốc: Trước CS (ĐCL, DSH) hoặc Trước thưởng trong kỳ (TNB, DBB) — dùng % để so sánh do đơn vị/kỳ tính thu nhập khác nhau giữa các vùng
Số liệu gốc theo vùng (đơn vị khác nhau)
VùngNhómTrướcHiện tạiĐơn vị
ĐCL≤30 ngày146.548206.384đ/ngày-công
>30–90 ngày233.123281.454đ/ngày-công
TNB≤30 ngày1.868.7683.656.151đ/kỳ nửa tháng
>30–90 ngày4.604.4084.853.071đ/kỳ nửa tháng
DSH≤30 ngày (chỉ NV mới)437.181495.005đ/ngày-công
DBB≤30 ngày2.980.0003.260.000đ/tháng
>30–90 ngày5.520.0005.930.000đ/tháng
📌 Nhận định
TNB có mức tăng thu nhập nhóm ≤30 ngày cao nhất (+95,7%) nhờ chính sách mới bắt đầu, nhưng cần theo dõi thêm vì mẫu nhỏ. ĐCL cũng cải thiện tốt cả 2 nhóm (+40,8% và +20,7%). DSH và DBB có mức tăng khiêm tốn hơn (dưới 15%) nhưng đến từ nền năng suất/thu nhập đã tương đối ổn định trước đó. DSH chỉ báo cáo thu nhập cho nhóm NV mới <30 ngày nên thiếu dữ liệu so sánh nhóm >30–90 ngày.
⑤ Tuyển dụng & Giữ chân theo nhóm thâm niên
So sánh 4 vùng — mốc gần nhất có dữ liệu
Nhiều vùng chưa tách theo 2 nhóm thâm niên (xem cột "Nhóm")
VùngNhómTuyển mớiCòn làm việc% Giữ chânMốc trước đó
ĐCLChung (không tách nhóm)655381,50%54,50% (lũy kế từ đầu CS)
TNBChung (không tách nhóm)66100,00%70,00% (giai đoạn trước)
DSHChung (chỉ NV mới)292896,60%70,60% (T07)
DBB≤30 ngày382873,68%43,64% (T07)
>30–90 ngày1473020,41%28,57% (T07)
Xu hướng % giữ chân qua 3 mốc
Chỉ hiển thị các nhóm/vùng có đủ dữ liệu 3 mốc (ĐCL, TNB không đủ mốc nên không vẽ đường xu hướng)
📌 Nhận định
DSH có xu hướng giữ chân cải thiện rất mạnh ở mốc hiện tại (96,6%), trong khi nhóm >30–90 ngày của DBB đang giảm liên tục qua 3 mốc (35,35% → 28,57% → 20,41%) — đây là điểm cần ưu tiên xử lý vì đây là nhóm thâm niên cao hơn, việc giữ chân giảm liên tục ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn lực năng suất cao trong tương lai. ĐCL và TNB đều cải thiện giữ chân ở giai đoạn/tháng gần nhất so với trước đó, dù dữ liệu chưa đủ 3 mốc chuẩn để khẳng định xu hướng dài hạn.
📌 Lưu ý khi đọc báo cáo tổng hợp này
Chính sách thưởng năng suất của 4 vùng có thiết kế khác nhau hoàn toàn: số mốc thưởng, ngưỡng năng suất, nhóm thâm niên, và thời điểm bắt đầu áp dụng đều riêng biệt. Các chỉ số ở tab "Tổng quan" đã được chuẩn hóa (tỷ lệ %) để có thể so sánh chéo, nhưng phần "Chi tiết" trong từng tab vùng vẫn giữ nguyên cấu trúc và thuật ngữ gốc của từng vùng để đảm bảo đúng bản chất chính sách. Mốc thời gian so sánh (Trước CS / Tháng gần nhất / Hiện tại) cũng được ánh xạ theo dữ liệu thực tế sẵn có của từng vùng — có vùng đủ 3 mốc (ĐCL, DSH, DBB), có vùng mới triển khai nên chỉ có 2 mốc trong tháng (TNB).

Vùng ĐCL

28/67 Bưu cục tham gia · Áp dụng từ 16/05/2026 · Đối tượng: NV thâm niên < 3 tháng · Số liệu đến hết T08/2026
353 NV chạy chính sách — quy mô lớn nhất 4 vùng
① Tổng quan
SL BC tham gia
28/67
41,8% tổng BC vùng
Thời gian áp dụng
Từ 16/05/2026
Đã chạy 4 tháng (05→08)
Ngân sách T08 đã dùng
221,8 tr
73,93% quỹ cấp T08 (300 tr)
Vượt ngân sách?
Không
Dư 78,2 tr so với quỹ cấp T08
SL NV đạt mốc thưởng
187/353
52,97% NV chạy CS đạt thưởng
Ngân sách chính sách qua các tháng
Đơn vị: triệu đồng · Quỹ cấp T08: 300 tr
%GTC toàn vùng — 3 mốc thời gian
Trước CS (16/04–15/05) · T07 · T08
💰 Nhận định ngân sách
Ngân sách sử dụng có xu hướng giảm dần qua các tháng: 331,4 tr (T05) → 446,3 tr (T06, cao nhất) → 358,5 tr (T07) → 221,8 tr (T08, mới đạt 73,93% quỹ cấp). Việc T08 dùng ít hơn hẳn quỹ cấp (300 tr) cho thấy dư địa ngân sách còn khá lớn, nhưng cần đối chiếu xem có phải do số NV đạt mốc giảm/GTC chững lại hay do thay đổi cơ chế tính.
② Chi tiết: %GTC theo Bưu cục
%GTC 28 Bưu cục áp dụng chính sách
So sánh Trước CS · T07 · T08 — sắp xếp theo chênh lệch so với trước CS
Bưu cụcTrước CST07T08So với trước CSSo với T07
📌 Nhận định
14/28 Bưu cục (50%) tăng %GTC so với trước khi áp dụng chính sách, 13/28 Bưu cục (46%) tăng so với tháng trước. Tổng hợp toàn vùng: %GTC giảm nhẹ 1,06 điểm so với trước CS nhưng tăng 0,23 điểm so với T07. Đáng chú ý hai thái cực: Vĩnh Kim (+31,46đ), Tân Thới (+48,86đ), Đồng Sơn (+27,72đ) cải thiện rất mạnh; ngược lại Sơn Đông (-46,48đ), Trung An (-16,08đ), Thanh Hòa (-22,19đ) sụt giảm nghiêm trọng — cần rà soát nguyên nhân tại các bưu cục này (nhân sự, tuyến, hay vận hành).
③ Năng suất & Thu nhập theo nhóm thâm niên
Năng suất bình quân (đơn/ngày)
≤30 ngày (nhóm <1 tháng) · >30–<90 ngày (nhóm 1–3 tháng)
Nhóm thâm niênTrước CST07T08
≤30 ngày324136
>30–<90 ngày424948
Thu nhập hoa hồng bình quân/ngày-công (đ)
≤30 ngày · >30–<90 ngày
Nhóm thâm niênTrước CST07T08
≤30 ngày146.548232.036206.384 (+40,8%)
>30–<90 ngày233.123306.522281.454 (+20,7%)
📌 Nhận định năng suất & thu nhập
Năng suất nhóm ≤30 ngày tăng 4 đơn so với trước CS nhưng giảm 5 đơn so với T07 (36 vs 41); nhóm 1–3 tháng tương tự tăng 6 đơn so với trước CS, giảm 1 đơn so với T07. Dù năng suất T08 giảm nhẹ so với T07, thu nhập bình quân/ngày-công vẫn tăng mạnh so với trước CS (+40,8% và +20,7%) — cho thấy chính sách thưởng đang bù đắp tốt cho thu nhập của nhóm thâm niên thấp dù năng suất tuyệt đối có biến động theo tháng.
④ Tuyển dụng & Giữ chân
Từ 16/05 đến hiện tại
Lũy kế từ khi áp dụng chính sách
352
Tuyển mới
192
Còn làm việc
54,5%
% Giữ chân
Riêng tháng 8/2026
NV tuyển trong tháng hiện tại
65
Tuyển mới
53
Còn làm việc
81,5%
% Giữ chân
📌 Nhận định
Giữ chân riêng tháng 8 (81,5%) cao vượt trội so với lũy kế 4 tháng (54,5%) — cho thấy xu hướng giữ chân đang cải thiện rõ rệt theo thời gian.
Dữ liệu gốc của vùng ĐCL không tách tỷ lệ giữ chân theo 2 nhóm thâm niên (≤30 và >30–<90 ngày) như các vùng khác, chỉ có số liệu tổng hợp toàn bộ NV tuyển mới trong kỳ.

Vùng DSH

22/24 Bưu cục tham gia (91,7%) · Kỳ tháng 8/2026 (01–31/08), số liệu đến 23/08 · Đối tượng: NVPTTT
Độ phủ chính sách cao nhất 4 vùng
🌀 Sự kiện bất khả kháng: Bão số 4 (21–23/08/2026)
Ba ngày 21–23/08 nhân viên không đi giao hàng được do bão, khiến %GTC tổng cả tháng giảm từ 55,21% (loại trừ ngày bão) xuống 52,02% (thực tế) — mất 3,19 điểm. Đây là yếu tố khách quan, các số liệu vận hành dưới đây trình bày song song cả hai góc nhìn để đánh giá công bằng hiệu quả chính sách.
① Tổng quan
SL BC tham gia
22/24
91,7% tổng BC vùng
Thời gian áp dụng
01–31/08/2026
Số liệu đến 23/08 (23/31 ngày)
Ngân sách
141,0 tr
Dự phóng cả tháng · 82,0% quỹ 172 tr
Vượt ngân sách?
Không
Dư khoảng 31,0 tr
NV đạt Mốc 2 trở lên
71/87
81,6% — vượt dự kiến 78%
%GTC — 3 tháng gần nhất (T6 → T7 → T8)
T8 tách riêng thực tế và loại trừ ngày bão
Chi phí chính sách qua các tháng
Thưởng năng suất + Thưởng NV mới · Đơn vị: triệu đồng
📌 Sau khi loại ngày bão: nút thắt vẫn ở khâu gán đơn
So sánh công bằng (T8 loại bão vs T7): %GTC tổng 55,21% (−2,17đ), %GTC/Gán 69,47% (−0,97đ), %Gán 79,48% (−1,98đ). Mức giảm của %GTC/Gán nhỏ hơn nhiều %Gán → phần lớn sụt giảm đến từ khâu gán đơn, không phải năng lực giao của nhân viên.
② Chi tiết: %GTC & Chi phí theo Bưu cục
22 Bưu cục áp dụng chính sách
Sắp xếp theo GTC TB/ngày · 87 NV còn làm việc
Bưu cụcNVGTC TB/ngày% Mốc 2+Thưởng NSThưởng mớiTổng chi
📌 Phân hóa giữa các bưu cục
17/22 bưu cục đạt 100% nhân viên vào Mốc 2 trở lên. Nhóm dẫn đầu: Mỹ Hào (76,6), Thụy Anh (75,9) đơn/ngày. Cần ưu tiên can thiệp: Đông Hưng (10 NV — đông nhất vùng nhưng GTC chỉ 22,1, 30% đạt mốc), Quỳnh Phụ (GTC 29,8), Vũ Thư (GTC 42,0).
③ Năng suất theo nhóm thâm niên
GTC trung bình (đơn/ngày) theo nhóm thâm niên
Đã loại ngày GTC &LTC <10 đơn · T8 bao gồm ảnh hưởng bão
Kỳ<1 thángSố NV1–3 thángSố NV
T648,310562,359
T748,59259,671
T8 (23 ngày)46,15458,560
Thu nhập NV mới <30 ngày (đ/ngày-công)
45 NV mới · Chưa/đã gồm thưởng chính sách
📈 Thu nhập vẫn tăng dù có bão
Lương hoa hồng NV mới tăng 3 tháng liên tiếp: 325.975đ → 370.969đ → 390.826đ/ngày-công (+19,9% so T6). Tỷ trọng thưởng trong thu nhập giảm dần (34,1%→31,0%→26,7%) — thu nhập tăng nhờ năng suất thực, không nhờ tăng chi ngân sách.
④ Tuyển dụng & Giữ chân
Tỷ lệ giữ chân NV mới qua 3 kỳ
Đã loại nhóm nghỉ trong tuần đầu (≤7 ngày) · Không tách theo 2 nhóm thâm niên
Chi tiết theo kỳ
KỳTuyển mớiCòn làm% Giữ chân
T6605388,3%
T7342470,6%
T8 (23 ngày)292896,6%
✅ Giữ chân đạt mức cao nhất từ đầu chính sách
96,6% (28/29 NV) — cao nhất 3 kỳ, đạt được ngay trong tháng có 3 ngày bão làm gián đoạn thu nhập, cho thấy sự gắn bó thực chất của nhân viên.
Ghi chú phương pháp gốc: chỉ tính chức danh NVPTTT, đã loại NV nghỉ việc khỏi phân tích. Chỉ số vận hành lấy từ báo cáo vận hành vùng, tính trên toàn bộ 24 bưu cục.

Vùng TNB

4 Bưu cục khu vực Phú Quốc (KGI) · Áp dụng 16/08 – 31/08/2026 · Số liệu đến 24–25/08
Vùng mới thí điểm — dữ liệu chỉ 2 mốc trong tháng
🟣 Lưu ý về mốc thời gian
Chính sách vùng TNB mới bắt đầu triển khai từ giữa tháng 8/2026 (thí điểm 4 Bưu cục Phú Quốc), nên chưa có dữ liệu "tháng liền trước" để so sánh đủ 3 mốc như các vùng khác. Các chỉ số dưới đây so sánh trong nội bộ tháng 8: giai đoạn 01–15/08 (trước áp dụng) và 16–24/08 (sau áp dụng).
① Tổng quan
SL BC tham gia
4/95
4,21% tổng BC toàn vùng
Thời gian áp dụng
16/08–31/08
Tháng đầu tiên thí điểm
Ngân sách dự kiến dùng
17,6 tr
22% quỹ duyệt 80 tr/tháng
Vượt ngân sách?
Không
Còn dư nhiều — mới ở giai đoạn thí điểm
SL NV đạt mốc thưởng
10/27
37,04% NV áp dụng đạt thưởng
%GTC theo Bưu cục — Trước / Sau áp dụng
01–15/08 (trước) vs 16–24/08 (sau)
Tỷ lệ đạt mốc theo Bưu cục
10/27 NV đạt thưởng (37,04%)
Bưu cụcKhông đạtĐạtTổngTỷ lệ đạt
Phú Quốc 144850,00%
Phú Quốc 453837,50%
Phú Quốc 362825,00%
Phú Quốc 221333,33%
📌 Nhận định %GTC
%GTC toàn khu vực Phú Quốc tăng mạnh từ 36,62% lên 50,52% (+13,9 điểm) chỉ sau chưa đầy 2 tuần áp dụng. Cả 4/4 bưu cục đều cải thiện, trong đó Phú Quốc 3 tăng mạnh nhất (32,28% → 50,86%, +18,6 điểm). Đây là tín hiệu tích cực để cân nhắc mở rộng chính sách ra thêm bưu cục trong vùng.
② Năng suất & Thu nhập theo nhóm thâm niên
Năng suất bình quân (đơn/ngày)
Trước / Sau áp dụng chính sách
Nhóm thâm niênTrước CSSau CS
≤30 ngày3737
>30–<90 ngày4643
Thu nhập bình quân (đ)
Trước / Sau / Dự kiến tổng thu nhập sau CS
Nhóm thâm niênTrước CSSau CSDự kiến sau CS
≤30 ngày1.868.7683.656.1514.089.484
>30–<90 ngày4.604.4084.853.0715.519.738
📌 Nhận định
Năng suất nhóm ≤30 ngày giữ nguyên (37 đơn), nhóm 31–90 ngày giảm nhẹ (46→43 đơn) — cần theo dõi thêm vì mẫu còn nhỏ (27 NV). Ngược lại, thu nhập cả hai nhóm đều tăng rất mạnh nhờ thưởng chính sách, đặc biệt nhóm ≤30 ngày tăng gần gấp đôi (1,87 tr → 3,66 tr).
③ Tuyển dụng & Giữ chân
Giai đoạn 01–15/08 (trước CS)
10
Tuyển mới
7
Còn làm việc
70%
% Giữ chân
Giai đoạn 16–25/08 (sau CS)
6
Tuyển mới
6
Còn làm việc
100%
% Giữ chân
✅ Giữ chân cải thiện rõ rệt ngay sau khi áp dụng
Tỷ lệ giữ chân tăng từ 70% lên 100% (0 người nghỉ trong 6 NV tuyển mới giai đoạn sau CS). Mẫu còn nhỏ nên cần theo dõi thêm 1–2 tháng để khẳng định xu hướng, nhưng đây là dấu hiệu ban đầu rất tích cực.
Dữ liệu gốc của vùng TNB không tách tuyển dụng & giữ chân theo 2 nhóm thâm niên, chỉ có số liệu tổng hợp toàn bộ NVPTTT khu vực Phú Quốc.

Vùng DBB

15/58 Bưu cục tham gia (25,9%) · Áp dụng 01–31/08/2026, số liệu đến 23/08 · Ngân sách cấp 100 triệu đồng
Tỷ lệ NV đạt mốc thấp nhất 4 vùng
① Tổng quan
SL BC tham gia
15/58
25,9% tổng BC vùng
Thời gian áp dụng
01–31/08/2026
Đã ghi nhận 23/31 ngày
Ngân sách dự kiến (sau bổ sung)
61,8 tr
61,8% quỹ cấp 100 tr
Vượt ngân sách?
Không
Dư dự kiến 38,2 tr
SL NV đạt mốc thưởng
37/92
40,2% — thấp nhất 4 vùng
Cơ cấu ngân sách
Đã dùng · Dự kiến thưởng NS hết tháng · Ước thưởng NV mới
Đã sử dụng33.749.999đ
Dự kiến thưởng năng suất hết tháng45.489.129đ
Ước tính thưởng NV mới (20 NV)16.333.333đ
Tổng dự kiến sau bổ sung61.822.462đ
Năng suất theo nhóm thâm niên — 3 mốc
Trước CS (06) · Tháng gần nhất (07) · Hiện tại (08)
NhómTrước CSGần nhấtHiện tại
≤30 ngày33,633,734,9
>30–<90 ngày39,637,541,0
📌 Nhận định tỷ lệ đạt mốc thấp
Chỉ 37/92 NV (40,2%) đạt mốc thưởng — thấp nhất trong 4 vùng đang triển khai, dù ngân sách vẫn trong tầm kiểm soát. Cần đối chiếu với %GTC theo bưu cục bên dưới để xác định liệu nguyên nhân đến từ độ khó của mốc thưởng hay từ một số bưu cục có hiệu suất thấp kéo mặt bằng chung xuống.
② Chi tiết: %GTC theo Bưu cục
%GTC 15 Bưu cục áp dụng chính sách
So sánh T07 → T08 (dữ liệu gốc không có cột "trước CS" theo bưu cục) · Trung bình giản đơn toàn vùng: T07 ≈45,3% → T08 ≈41,3%
Bưu cụcT07/2026T08/2026Thay đổi
③ Thu nhập theo nhóm thâm niên
Thu nhập bình quân trước/sau thưởng
Dữ liệu gốc chỉ có 2 điểm (trước/sau), chưa có xu hướng 3 tháng như các vùng khác
Nhóm thâm niênTrước thưởngSau thưởngMức tăng
≤30 ngày2,98 tr3,26 tr+9,5%
>30–<90 ngày5,52 tr5,93 tr+7,4%
④ Tuyển dụng & Giữ chân — 3 mốc thời gian
Tỷ lệ giữ chân theo nhóm thâm niên
📌 Nhận định
Nhóm ≤30 ngày có tỷ lệ giữ chân cải thiện dần qua 3 mốc (48,81% → 43,64% → 73,68%). Nhóm >30–<90 ngày lại giảm mạnh (35,35% → 28,57% → 20,41%) — đây là điểm cần lưu ý vì nhóm thâm niên cao hơn thường ổn định hơn, việc giữ chân nhóm này giảm liên tục có thể ảnh hưởng đến nguồn lực năng suất cao trong tương lai.